Finance

Danh sách
Tại sao GTPL tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
GTPL:NSE
GTPL Hathway Ltd
56,20 ₹
+2,78%
(+1,52) 1 ngày
7 thg 10, 12:00:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTPL...
Mở
55,69 ₹
Cao
56,84 ₹
Thấp
54,36 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,76 N
Khối lượng
16,48 N
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,68
Cao nhất trong 52 tuần
118,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,85 ₹
EPS
0,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,46 Tr
Số nhân viên
631
Mở
55,69 ₹
Cao
56,84 ₹
Thấp
54,36 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,76 N
Khối lượng
16,48 N
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,68
Cao nhất trong 52 tuần
118,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,85 ₹
EPS
0,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,46 Tr
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GTPL Hathway Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên631
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtpl.net
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,15 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,59 T
9,33 T
9,39 T
10,15 T
Giá vốn hàng bán
7,18 T
6,84 T
6,93 T
7,73 T
Chi phí doanh thu
7,18 T
6,84 T
6,93 T
7,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
417,83 Tr
411,22 Tr
820,20 Tr
404,62 Tr
Chi phí hoạt động
2,27 T
2,29 T
2,37 T
2,35 T
Tổng chi phí hoạt động
9,46 T
9,13 T
9,29 T
10,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,66 Tr
195,53 Tr
92,83 Tr
79,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,81 Tr
55,42 Tr
-171,60 Tr
44,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,80 Tr
152,41 Tr
-204,28 Tr
28,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,80 Tr
152,41 Tr
-182,85 Tr
28,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,83 Tr
36,82 Tr
-65,02 Tr
15,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,38%
24,16%
31,83%
52,24%
Chi phí hoạt động khác
945,59 Tr
942,72 Tr
547,00 Tr
975,31 Tr
Thu nhập ròng
92,06 Tr
110,08 Tr
-150,19 Tr
23,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,96%
1,18%
-1,60%
0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
79,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-87,15 Tr
-101,14 Tr
-89,54 Tr
-95,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,15 Tr
-101,14 Tr
-9,59 Tr
-95,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
908,76 Tr
938,18 Tr
1,00 T
967,41 Tr
EBITDA
1,05 T
941,36 Tr
842,80 Tr
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google