Finance

Danh sách
GTN:WSE
Getin Holding SA
0,29 PLN
-1,67%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTN...
Mở
0,30 PLN
Cao
0,30 PLN
Thấp
0,29 PLN
Vốn hoá thị trường
56,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,68 N
Khối lượng
77,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 PLN
EPS
-0,02 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,77 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,30 PLN
Cao
0,30 PLN
Thấp
0,29 PLN
Vốn hoá thị trường
56,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
265,68 N
Khối lượng
77,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 PLN
EPS
-0,02 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,77 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Getin Holding S.A. is a financial holding company formed in Warsaw in 1996. Getin started its activities as an electronic business center, becoming the leader in the information technology sector for small and medium-sized businesses in Poland, providing IT, CRM and ERP solutions for Polish companies. The company's main shareholder is a Polish billionaire Leszek Czarnecki. Getin Holding invests in banks, insurance, leasing and brokerage companies. Holding includes Idea Bank, Getin Leasing, Noble Bank, Open Finance, Powszechny Dom Kredytowy, Fiolet TU Europa, Noble Funds, Carcade Leasing. Wikipedia
Giới thiệu về Getin Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgetin.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
691,00 N
468,00 N
259,00 N
264,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
950,00 N
1,53 Tr
1,55 Tr
1,64 Tr
Chi phí hoạt động
956,00 N
1,58 Tr
1,65 Tr
1,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
956,00 N
1,58 Tr
1,65 Tr
1,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-265,00 N
-1,11 Tr
-1,39 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-265,00 N
-1,11 Tr
-1,39 Tr
-1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-265,00 N
-1,11 Tr
-1,39 Tr
-1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
11,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,99%
-
-
Chi phí hoạt động khác
6,00 N
45,00 N
105,00 N
-374,00 N
Thu nhập ròng
-265,00 N
-1,12 Tr
-1,39 Tr
-1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,35%
-239,53%
-538,22%
-380,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-11,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google