Finance

Danh sách
GTN:ASX
Gtn Ltd
0,19 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTN...
Mở
0,18 AU$
Cao
0,19 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
36,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,34 N
Khối lượng
4,06 N
Cổ tức
32,84%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 AU$
EPS
-0,27 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,67 Tr
Mở
0,18 AU$
Cao
0,19 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
36,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,34 N
Khối lượng
4,06 N
Cổ tức
32,84%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 AU$
EPS
-0,27 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,67 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gtn Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,26 Tr
41,26 Tr
36,76 Tr
36,76 Tr
Giá vốn hàng bán
31,41 Tr
31,41 Tr
27,19 Tr
27,19 Tr
Chi phí doanh thu
31,41 Tr
31,41 Tr
27,19 Tr
27,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,78 Tr
8,78 Tr
8,26 Tr
8,26 Tr
Chi phí hoạt động
10,67 Tr
10,67 Tr
8,47 Tr
8,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,08 Tr
42,08 Tr
35,65 Tr
35,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-818,00 N
-818,00 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,73 Tr
-19,73 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
769,00 N
769,00 N
2,60 Tr
2,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
698,50 N
698,50 N
1,53 Tr
1,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,54%
-3,54%
45,42%
45,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,43 Tr
-20,43 Tr
1,84 Tr
1,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,52%
-49,52%
4,99%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,06 Tr
2,06 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
Chi phí lãi suất
-484,00 N
-484,00 N
-612,00 N
-612,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,57 Tr
1,57 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,81 Tr
1,81 Tr
70,50 N
70,50 N
EBITDA
746,50 N
746,50 N
2,09 Tr
1,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Các ứng dụng của Google