Finance

Danh sách
GTLINFRA:NSE
GTL Infrastructure Limited
1,05 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTLINFRA...
Mở
1,05 ₹
Cao
1,07 ₹
Thấp
1,05 ₹
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,46 Tr
Khối lượng
37,55 Tr
Chỉ số P/E
1,28
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 ₹
EPS
0,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,30 T
Số nhân viên
646
Mở
1,05 ₹
Cao
1,07 ₹
Thấp
1,05 ₹
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,46 Tr
Khối lượng
37,55 Tr
Chỉ số P/E
1,28
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 ₹
EPS
0,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,30 T
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GTL Infrastructure Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên646
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtlinfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,56 T
3,51 T
3,30 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
2,22 T
2,34 T
1,34 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
2,22 T
2,34 T
1,34 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
905,40 Tr
-
Chi phí hoạt động
827,60 Tr
776,20 Tr
1,51 T
747,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,05 T
3,12 T
2,85 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
513,60 Tr
386,30 Tr
450,10 Tr
454,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
419,40 Tr
73,80 Tr
-365,50 Tr
447,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,93 T
195,80 Tr
11,86 T
693,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,93 T
195,80 Tr
-374,50 Tr
693,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
224,90 Tr
203,50 Tr
56,30 Tr
191,40 Tr
Thu nhập ròng
-1,93 T
195,80 Tr
11,86 T
693,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-54,27%
5,58%
358,87%
21,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
152,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,65 T
-258,50 Tr
-187,30 Tr
-228,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 T
-258,50 Tr
-34,60 Tr
-228,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
602,70 Tr
572,70 Tr
552,40 Tr
556,50 Tr
EBITDA
1,14 T
728,80 Tr
775,90 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google