Finance

Danh sách
GTL:NSE
GTL Ltd
6,50 ₹
+0,78%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 14:07:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTL...
Mở
6,41 ₹
Cao
6,60 ₹
Thấp
6,41 ₹
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,40 N
Khối lượng
81,37 N
Chỉ số P/E
0,12
Cao nhất trong 52 tuần
9,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 ₹
EPS
52,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,41 ₹
Cao
6,60 ₹
Thấp
6,41 ₹
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,40 N
Khối lượng
81,37 N
Chỉ số P/E
0,12
Cao nhất trong 52 tuần
9,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 ₹
EPS
52,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GTL Limited, is a network services company based in Navi Mumbai. It is India's largest network services provider to the world, and is a Global Group Enterprise. GTL Limited provides services to telecom operators, technology providers, original equipment manufacturers, and Tower Companies across India, and also across the Asia-Pacific, Europe and the Middle East through its subsidiaries. Manoj G. Tirodkar is the chairman, managing director and founder of Global Telesystems Limited. As of 2026, GTL Limited is chaired by Duraiswamy Sargurudas Gunasingh, with Rufina Juliana Fernandes serving as a whole-time director. The company's board also includes Navin Jethanand Kripalani, Siddhi Mandar Thakur, Mahesh Muralidhar Borase, Sanjana Santosh Pawar and Jyotisana Shivaji Kondhalkar. Wikipedia
Giới thiệu về GTL Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
553,99 Tr
549,98 Tr
582,46 Tr
600,22 Tr
Giá vốn hàng bán
261,63 Tr
235,29 Tr
243,24 Tr
262,74 Tr
Chi phí doanh thu
261,63 Tr
235,29 Tr
243,24 Tr
262,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,10 Tr
-
Chi phí hoạt động
116,87 Tr
98,88 Tr
56,30 Tr
306,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
378,51 Tr
334,18 Tr
299,54 Tr
569,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,49 Tr
215,81 Tr
282,91 Tr
30,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,52 Tr
2,21 Tr
-31,92 Tr
3,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-427,75 Tr
-26,29 Tr
5,74 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-324,40 Tr
-26,29 Tr
-357,92 Tr
-121,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,00 Tr
-
-353,50 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
7,71%
-
-6,16%
-
Chi phí hoạt động khác
99,14 Tr
79,94 Tr
31,72 Tr
296,46 Tr
Thu nhập ròng
-394,75 Tr
-26,29 Tr
6,09 T
3,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-71,26%
-4,78%
1.045,64%
536,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-84,10 Tr
-91,80 Tr
-69,62 Tr
-94,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,10 Tr
-91,80 Tr
-50,92 Tr
-94,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,73 Tr
18,95 Tr
20,48 Tr
10,18 Tr
EBITDA
192,87 Tr
217,88 Tr
289,69 Tr
49,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google