Finance

Danh sách
GTK:ETR
Tonkens Agrar AG
6,35 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:17:43 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTK...
Mở
6,35 €
Cao
6,35 €
Thấp
6,35 €
Vốn hoá thị trường
10,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,65 €
EPS
-1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 Tr
Số nhân viên
96
Mở
6,35 €
Cao
6,35 €
Thấp
6,35 €
Vốn hoá thị trường
10,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
129,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,65 €
EPS
-1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tonkens Agrar AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,84 Tr
3,84 Tr
4,61 Tr
4,61 Tr
Giá vốn hàng bán
1,85 Tr
1,85 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Chi phí doanh thu
1,85 Tr
1,85 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
949,45 N
949,45 N
983,48 N
983,48 N
Chi phí hoạt động
2,21 Tr
2,21 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,06 Tr
4,06 Tr
4,94 Tr
4,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-217,14 N
-217,14 N
-336,56 N
-336,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-500,13 N
-500,13 N
-564,30 N
-564,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-399,63 N
-399,63 N
-564,30 N
-564,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-12,38 N
-12,38 N
10,28 N
10,28 N
Thuế suất hiệu dụng
2,48%
2,48%
-1,82%
-1,82%
Chi phí hoạt động khác
573,16 N
573,16 N
854,00 N
854,00 N
Thu nhập ròng
-487,75 N
-487,75 N
-574,58 N
-574,58 N
Biên lợi nhuận ròng
-12,70%
-12,70%
-12,47%
-12,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,26 N
24,26 N
12,02 N
12,02 N
Chi phí lãi suất
-206,75 N
-206,75 N
-239,77 N
-239,77 N
Chi phí lãi suất ròng
-182,49 N
-182,49 N
-227,74 N
-227,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
687,06 N
687,06 N
682,12 N
682,12 N
EBITDA
424,61 N
452,86 N
333,44 N
333,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google