Finance

Danh sách
Tại sao GTK tăng 9,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
GTK:ASX
Gentrack Group Ltd
3,19 AU$
+9,25%
(+0,27) 1 ngày
6 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTK...
Mở
2,93 AU$
Cao
3,19 AU$
Thấp
2,93 AU$
Vốn hoá thị trường
411,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
512,29 N
Khối lượng
786,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,92 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,53 Tr
Số nhân viên
861
Mở
2,93 AU$
Cao
3,19 AU$
Thấp
2,93 AU$
Vốn hoá thị trường
411,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
512,29 N
Khối lượng
786,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,92 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,53 Tr
Số nhân viên
861
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gentrack Group Ltd
Giám đốc điều hànhGary Miles
Số nhân viên861
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgentrack.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
59,10 Tr
59,10 Tr
55,07 Tr
55,07 Tr
Giá vốn hàng bán
50,96 Tr
50,96 Tr
50,50 Tr
50,50 Tr
Chi phí doanh thu
50,96 Tr
50,96 Tr
50,50 Tr
50,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
718,50 N
718,50 N
914,50 N
914,50 N
Chi phí hoạt động
3,13 Tr
3,13 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,09 Tr
54,09 Tr
54,05 Tr
54,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
5,00 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
485,50 N
485,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,55 Tr
5,55 Tr
631,00 N
631,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,55 Tr
5,55 Tr
631,00 N
631,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,92 Tr
-1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,27%
-23,27%
-305,07%
-305,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,84 Tr
6,84 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,58%
11,58%
4,64%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
303,50 N
303,50 N
351,00 N
351,00 N
Chi phí lãi suất
-290,50 N
-290,50 N
-278,50 N
-278,50 N
Chi phí lãi suất ròng
13,00 N
13,00 N
72,50 N
72,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,42 Tr
2,42 Tr
2,63 Tr
2,63 Tr
EBITDA
6,34 Tr
5,83 Tr
3,66 Tr
3,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google