Finance

Danh sách
Tại sao GTII giảm 5,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
GTII:CNSX
Green Thumb Industries Inc
9,05 CA$
-5,53%
(-0,53) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTII...
Mở
9,31 CA$
Cao
9,45 CA$
Thấp
9,05 CA$
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,81 N
Khối lượng
206,24 N
Chỉ số P/E
11,72
Cao nhất trong 52 tuần
14,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 CA$
EPS
0,77 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,51 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9,31 CA$
Cao
9,45 CA$
Thấp
9,05 CA$
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,81 N
Khối lượng
206,24 N
Chỉ số P/E
11,72
Cao nhất trong 52 tuần
14,39 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 CA$
EPS
0,77 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,51 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Green Thumb Industries is a cannabis company in the United States, with its headquarters in Chicago, Illinois. Wikipedia
Giới thiệu về Green Thumb Industries Inc
Giám đốc điều hànhBen Kovler
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgtigrows.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
291,37 Tr
311,13 Tr
300,19 Tr
306,68 Tr
Giá vốn hàng bán
147,34 Tr
169,79 Tr
156,54 Tr
168,81 Tr
Chi phí doanh thu
147,34 Tr
169,79 Tr
156,54 Tr
168,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,29 Tr
122,29 Tr
102,91 Tr
117,91 Tr
Chi phí hoạt động
107,29 Tr
122,29 Tr
102,91 Tr
117,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,63 Tr
292,08 Tr
259,46 Tr
286,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,74 Tr
19,04 Tr
40,73 Tr
19,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 N
125,95 Tr
-503,00 N
51,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
72,92 Tr
128,41 Tr
63,14 Tr
15,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,44 Tr
139,19 Tr
46,14 Tr
18,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,12 Tr
45,29 Tr
48,09 Tr
12,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,36%
35,27%
76,17%
78,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,29 Tr
83,20 Tr
15,40 Tr
4,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,99%
26,74%
5,13%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,03
0,04
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
4,04 Tr
4,60 Tr
4,30 Tr
Chi phí lãi suất
-5,23 Tr
-4,88 Tr
-5,16 Tr
-6,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,93 Tr
-835,00 N
-562,00 N
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,82 Tr
75,33 Tr
73,15 Tr
53,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,10 Tr
3,40 Tr
584,00 N
1,36 Tr
Các ứng dụng của Google