Trang chủGTES • NYSE
add
Gates Industrial Corporation PLC
22,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,18%)-0,040
22,00 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:53:30 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,07 $
Mức chênh lệch một ngày
21,92 $ - 23,00 $
Phạm vi một năm
14,70 $ - 28,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 T USD
Số lượng trung bình
2,42 Tr
Tỷ số P/E
22,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 856,20 Tr | 3,23% |
Chi phí hoạt động | 206,40 Tr | -6,52% |
Thu nhập ròng | 51,30 Tr | 40,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 | 35,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | 5,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,60 Tr | -0,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 812,40 Tr | 16,82% |
Tổng tài sản | 7,15 T | 5,38% |
Tổng nợ | 3,46 T | 0,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,30 Tr | 40,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 269,80 Tr | 41,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,10 Tr | -33,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,20 Tr | -250,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,70 Tr | 14,35% |
Dòng tiền tự do | 212,09 Tr | 9,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
13.000