Finance

Danh sách
GTE:TSE
Gran Tierra Energy Inc
15,10 CA$
-1,24%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTE...
Mở
15,03 CA$
Cao
15,20 CA$
Thấp
14,86 CA$
Vốn hoá thị trường
534,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,73 N
Khối lượng
37,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 CA$
EPS
-10,28 CA$
Beta
0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,38 Tr
Số nhân viên
406
Mở
15,03 CA$
Cao
15,20 CA$
Thấp
14,86 CA$
Vốn hoá thị trường
534,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,73 N
Khối lượng
37,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 CA$
EPS
-10,28 CA$
Beta
0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,38 Tr
Số nhân viên
406
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gran Tierra Energy is an energy company founded by Jeffrey Scott, Dana Coffield, Max Wei, Jim Hart and Rafael Orunesu in May 2005. The company, based in Calgary, Alberta, Canada, focuses on oil and gas exploration, development and production, particularly in South America. The company announced its intentions to merge with Solana Resources on 29 July 2008. Wikipedia
Giới thiệu về Gran Tierra Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên406
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,30 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
187,18 Tr / 150,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,62 Tr
132,56 Tr
172,06 Tr
187,18 Tr
Giá vốn hàng bán
72,68 Tr
60,84 Tr
71,45 Tr
55,47 Tr
Chi phí doanh thu
72,68 Tr
60,84 Tr
71,45 Tr
55,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,60 Tr
19,86 Tr
34,82 Tr
9,46 Tr
Chi phí hoạt động
80,64 Tr
223,52 Tr
194,15 Tr
61,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,32 Tr
284,36 Tr
265,60 Tr
116,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,70 Tr
-151,80 Tr
-93,54 Tr
70,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,91 Tr
1,15 Tr
1,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,23 Tr
-177,83 Tr
-145,77 Tr
45,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,23 Tr
-177,83 Tr
-143,30 Tr
45,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,28 Tr
-36,68 Tr
-26,60 Tr
20,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,11%
20,63%
18,24%
45,18%
Chi phí hoạt động khác
2,07 Tr
-5,14 Tr
89,45 Tr
-10,48 Tr
Thu nhập ròng
-19,95 Tr
-141,15 Tr
-119,17 Tr
24,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,61%
-106,48%
-69,26%
13,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
197,00 N
217,00 N
401,00 N
503,00 N
Chi phí lãi suất
-25,45 Tr
-28,26 Tr
-49,88 Tr
-24,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,25 Tr
-28,04 Tr
-49,48 Tr
-23,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,98 Tr
72,54 Tr
69,87 Tr
62,33 Tr
EBITDA
58,29 Tr
57,00 Tr
-23,67 Tr
132,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google