Finance

Danh sách
Tại sao GTBO giảm 8,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
GTBO:IDX
Garda Tujuh Buana Tbk PT
232,00 IDR
-8,66%
(-22,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTBO...
Mở
254 IDR
Cao
254 IDR
Thấp
232 IDR
Vốn hoá thị trường
580,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,78 N
Khối lượng
530,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
328 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
120 IDR
EPS
-101 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
41
Mở
254 IDR
Cao
254 IDR
Thấp
232 IDR
Vốn hoá thị trường
580,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,78 N
Khối lượng
530,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
328 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
120 IDR
EPS
-101 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garda Tujuh Buana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtb.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 Tr
19,35 N
-
-
Giá vốn hàng bán
2,80 Tr
4,73 Tr
818,25 N
1,49 Tr
Chi phí doanh thu
2,80 Tr
4,73 Tr
818,25 N
1,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,11 N
333,35 N
141,67 N
472,81 N
Chi phí hoạt động
104,43 N
879,59 N
141,67 N
472,81 N
Tổng chi phí hoạt động
2,90 Tr
5,60 Tr
959,92 N
1,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-402,37 N
-5,59 Tr
-959,92 N
-1,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
532,27 N
-1,62 Tr
-3,74 Tr
-791,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
157,91 N
-7,15 Tr
-4,58 Tr
-2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,91 N
-7,15 Tr
-4,58 Tr
-2,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
11,32 N
46,24 N
-
-
Thu nhập ròng
157,91 N
-7,15 Tr
-4,58 Tr
-2,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
-36.961,80%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
75,32 N
23,26 N
-
Chi phí lãi suất
-3,05 N
-11,48 N
-
-35,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 N
63,84 N
23,26 N
-35,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-369,75 N
-5,55 Tr
-928,31 N
-1,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google