Finance

Danh sách
GTB:BKK
Getabec PCL
0,79 ฿
+1,28%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GTB...
Mở
0,79 ฿
Cao
0,79 ฿
Thấp
0,78 ฿
Vốn hoá thị trường
748,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,90 N
Khối lượng
210,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
432
Mở
0,79 ฿
Cao
0,79 ฿
Thấp
0,78 ฿
Vốn hoá thị trường
748,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,90 N
Khối lượng
210,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
432
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Getabec PCL
Giám đốc điều hànhSuchat Mongkhonaripong
Số nhân viên432
Ngày thành lập13 thg 7, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,86 Tr
249,00 Tr
224,09 Tr
321,79 Tr
Giá vốn hàng bán
181,58 Tr
161,41 Tr
169,50 Tr
243,27 Tr
Chi phí doanh thu
181,58 Tr
161,41 Tr
169,50 Tr
243,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,97 Tr
57,34 Tr
45,16 Tr
43,89 Tr
Chi phí hoạt động
27,64 Tr
61,92 Tr
43,65 Tr
42,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,23 Tr
223,33 Tr
213,15 Tr
285,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,63 Tr
25,67 Tr
10,94 Tr
36,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,20 Tr
25,17 Tr
15,52 Tr
36,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,20 Tr
25,17 Tr
15,52 Tr
36,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,17 Tr
5,35 Tr
3,66 Tr
7,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
21,26%
23,61%
19,37%
Chi phí hoạt động khác
-5,33 Tr
4,58 Tr
-1,51 Tr
-1,72 Tr
Thu nhập ròng
19,03 Tr
19,82 Tr
11,85 Tr
29,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,14%
7,96%
5,29%
9,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-429,57 N
-497,57 N
-364,18 N
-351,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-429,57 N
-497,57 N
-364,18 N
-351,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,75 Tr
27,24 Tr
16,35 Tr
41,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,64 N
-380,00 N
-
-12,79 N
Các ứng dụng của Google