Finance

Danh sách
Tại sao GT tăng 25,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
GT:CVE
GT Resources Inc
0,025 CA$
+25,00%
(+0,0050) 1 ngày
4 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GT...
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
9,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
169,11 N
Khối lượng
139,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,94 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
9,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
169,11 N
Khối lượng
139,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,94 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GT Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
426,80 N
412,34 N
398,20 N
398,20 N
Chi phí hoạt động
537,07 N
458,02 N
739,45 N
739,45 N
Tổng chi phí hoạt động
537,07 N
458,02 N
739,45 N
739,45 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-537,07 N
-458,02 N
-739,45 N
-739,45 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,38 N
-42,22 N
-75,42 N
-75,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-527,97 N
-474,22 N
-774,04 N
-774,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-530,74 N
-450,24 N
-774,81 N
-774,81 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-527,97 N
-474,22 N
-774,04 N
-774,04 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,10 N
51,64 N
43,10 N
43,10 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
64,10 N
51,64 N
43,10 N
43,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google