Finance

Danh sách
Tại sao GSTX tăng 4,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
GSTX:OTCMKTS
Graphene & Solar Technologies Ltd
0,090 US$
+4,65%
(+0,0040) 1 ngày
9 thg 10, 12:34:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSTX...
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
63,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
739,93 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
63,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,09 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
739,93 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graphene & Solar Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgstx.ltd
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
684,30 N
759,87 N
931,16 N
6,14 Tr
Chi phí hoạt động
684,30 N
759,87 N
931,16 N
6,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
684,30 N
759,87 N
931,16 N
6,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-684,30 N
-759,87 N
-931,16 N
-6,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,30 N
-
38,00
631,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-741,40 N
-862,70 N
-882,63 N
-7,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-741,19 N
-818,96 N
-989,00 N
-6,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-739,22 N
-858,89 N
-882,70 N
-6,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-59,20 N
-59,09 N
-57,88 N
-61,15 N
Chi phí lãi suất ròng
-59,20 N
-59,09 N
-57,88 N
-61,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-680,19 N
-758,90 N
-931,12 N
-6,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google