Finance

Danh sách
Tại sao GSTMF giảm 3,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
GSTMF:OTCMKTS
Goldstorm Metals Corp
0,11 US$
-3,75%
(-0,0044) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSTMF...
Mở
0,11 US$
Cao
0,11 US$
Thấp
0,11 US$
Vốn hoá thị trường
22,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,71 N
Khối lượng
58,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,28 Tr
Mở
0,11 US$
Cao
0,11 US$
Thấp
0,11 US$
Vốn hoá thị trường
22,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,71 N
Khối lượng
58,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,28 Tr
Giới thiệu về Goldstorm Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
3,15 N
3,15 N
Chi phí doanh thu
-
-
3,15 N
3,15 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,31 N
296,76 N
3,31 N
173,54 N
Chi phí hoạt động
578,15 N
313,40 N
11,37 N
178,53 N
Tổng chi phí hoạt động
578,15 N
313,40 N
14,53 N
181,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-578,15 N
-313,40 N
-14,53 N
-181,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,32 N
30,29 N
-92,73 N
94,13 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-478,66 N
-284,00 N
-109,81 N
-71,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-478,66 N
-284,00 N
-109,81 N
-71,31 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-478,66 N
-284,00 N
-109,81 N
-71,31 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
18,13 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
18,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,53 N
2,26 N
2,27 N
4,53 N
EBITDA
-575,88 N
-311,14 N
-12,26 N
-177,15 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google