Finance

Danh sách
Tại sao GSMF giảm 4,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
GSMF:IDX
Equity Development Investment Tbk PT
89,00 IDR
-4,30%
(-4,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSMF...
Mở
93 IDR
Cao
95 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,17 Tr
Khối lượng
2,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
167 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,46 T
Số nhân viên
759
Mở
93 IDR
Cao
95 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,17 Tr
Khối lượng
2,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
167 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,46 T
Số nhân viên
759
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equity Development Investment Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên759
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,59 T
-81,11 T
354,31 T
80,51 T
Giá vốn hàng bán
212,23 T
-40,55 T
260,77 T
-9,49 T
Chi phí doanh thu
212,23 T
-40,55 T
260,77 T
-9,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,14 T
-56,06 T
71,47 T
89,02 T
Chi phí hoạt động
105,28 T
-61,27 T
79,82 T
106,61 T
Tổng chi phí hoạt động
317,51 T
-101,82 T
340,59 T
97,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,08 T
20,71 T
13,72 T
-16,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,16 T
13,28 T
6,27 T
-14,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,15 T
10,12 T
5,97 T
-16,48 T
Chi phí thuế thu nhập
6,44 T
-1,03 T
5,94 T
5,00 T
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
-7,72%
94,74%
-33,48%
Chi phí hoạt động khác
7,26 T
-20,57 T
285,00 Tr
3,34 T
Thu nhập ròng
22,35 T
12,64 T
-353,00 Tr
-20,96 T
Biên lợi nhuận ròng
6,34%
-15,58%
-0,10%
-26,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,80 T
-11,38 T
-10,55 T
-10,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,80 T
-11,38 T
-10,55 T
-10,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,38 T
24,19 T
17,14 T
-13,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google