Finance

Danh sách
GSM:NASDAQ
Ferroglobe PLC
3,99 US$
-1,97%
(-0,080) 1 ngày
3,99 US$
0,00% (0,00)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSM...
Mở
4,01 US$
Cao
4,05 US$
Thấp
3,96 US$
Vốn hoá thị trường
745,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
1,04 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 US$
EPS
-0,22 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,86 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,01 US$
Cao
4,05 US$
Thấp
3,96 US$
Vốn hoá thị trường
745,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
1,04 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 US$
EPS
-0,22 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,86 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Ferroglobe PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,92 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GSM trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GSM trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 3,99 US$
6,00 US$ (+50,38%)
Trung bình
6,00 US$ (+50,38%)
Thấp nhất
6,00 US$ (+50,38%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nick Giles
B. Riley Securities
Buy
Maintained
6,00 US$
+50,4%
06/30/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,70 Tr
329,38 Tr
347,74 Tr
378,62 Tr
Giá vốn hàng bán
180,41 Tr
261,56 Tr
223,49 Tr
195,07 Tr
Chi phí doanh thu
180,41 Tr
261,56 Tr
223,49 Tr
195,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,86 Tr
62,54 Tr
64,14 Tr
68,06 Tr
Chi phí hoạt động
133,28 Tr
134,59 Tr
131,97 Tr
126,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,69 Tr
396,15 Tr
355,46 Tr
321,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,99 Tr
-66,77 Tr
-7,72 Tr
56,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-203,00 N
1,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-88,95 Tr
-11,15 Tr
60,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,69 Tr
-69,63 Tr
-11,15 Tr
60,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,57 Tr
-2,94 Tr
-4,01 Tr
-48,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-182,18%
3,30%
35,98%
-0,08%
Chi phí hoạt động khác
44,46 Tr
42,87 Tr
51,23 Tr
43,00 Tr
Thu nhập ròng
-12,81 Tr
-80,96 Tr
-7,05 Tr
60,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,11%
-24,58%
-2,03%
15,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-0,06
-0,07
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
830,00 N
-
708,00 N
1,91 Tr
Chi phí lãi suất
-3,88 Tr
-6,19 Tr
-5,92 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 Tr
-6,19 Tr
-5,21 Tr
-1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,95 Tr
29,18 Tr
16,60 Tr
15,54 Tr
EBITDA
17,96 Tr
-44,26 Tr
8,89 Tr
72,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
380,00 N
-52,00 N
-42,00 N
192,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google