Finance

Danh sách
Tại sao GSM giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
GSM:ASX
Golden State Mining Ltd
0,0090 AU$
-10,00%
(-0,0010) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSM...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
4,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
243,48 N
Khối lượng
50,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,47 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
4,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
243,48 N
Khối lượng
50,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,47 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden State Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,36 N
120,36 N
205,00 N
205,00 N
Chi phí hoạt động
230,97 N
230,97 N
300,96 N
300,96 N
Tổng chi phí hoạt động
230,97 N
230,97 N
300,96 N
300,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-230,97 N
-230,97 N
-300,96 N
-300,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-226,39 N
-226,39 N
-289,15 N
-289,15 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-226,39 N
-226,39 N
-289,15 N
-289,15 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-226,39 N
-226,39 N
-289,15 N
-289,15 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,62 N
5,62 N
11,81 N
11,81 N
Chi phí lãi suất
-1,04 N
-1,04 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,58 N
4,58 N
11,81 N
11,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
221,00
221,00
394,00
394,00
EBITDA
-230,74 N
-230,74 N
-300,56 N
-300,56 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google