Finance

Beta
Danh sách
GSFI:TLV
Gan Shmuel Foods Ltd
2.485,00 ILA
+1,26%
(+31,00) 1 ngày
29 thg 5, 13:44:32 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSFI...
Mở
2.454,00 ILA
Cao
2.485,00 ILA
Thấp
2.420,00 ILA
Vốn hoá thị trường
392,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 N
Khối lượng
2,96 N
Cổ tức
17,78%
Cổ tức hằng quý
110,46 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.589,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.420,00 ILA
EPS
3,08 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,84 Tr
Số nhân viên
558
Mở
2.454,00 ILA
Cao
2.485,00 ILA
Thấp
2.420,00 ILA
Vốn hoá thị trường
392,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 N
Khối lượng
2,96 N
Cổ tức
17,78%
Cổ tức hằng quý
110,46 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
3.589,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.420,00 ILA
EPS
3,08 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,84 Tr
Số nhân viên
558
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Gan Shmuel Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên558
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webganshmuel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
64,66 Tr
70,58 Tr
56,59 Tr
63,75 Tr
Giá vốn hàng bán
49,42 Tr
53,42 Tr
46,44 Tr
51,44 Tr
Chi phí doanh thu
49,42 Tr
53,42 Tr
46,44 Tr
51,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,72 Tr
10,23 Tr
9,78 Tr
9,05 Tr
Chi phí hoạt động
9,72 Tr
10,22 Tr
9,82 Tr
9,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,14 Tr
63,64 Tr
56,26 Tr
60,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,52 Tr
6,94 Tr
324,00 N
3,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
592,00 N
340,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,44 Tr
2,14 Tr
-3,01 Tr
2,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,44 Tr
2,14 Tr
3,41 Tr
2,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,12 Tr
358,00 N
-1,02 Tr
413,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-20,55%
16,76%
33,84%
16,05%
Chi phí hoạt động khác
2,00 N
-7,00 N
39,00 N
-36,00 N
Thu nhập ròng
6,60 Tr
1,85 Tr
-1,91 Tr
2,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,21%
2,62%
-3,38%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 Tr
462,00 N
3,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-4,82 Tr
-903,00 N
-712,00 N
Chi phí lãi suất ròng
27,00 N
-4,36 Tr
2,72 Tr
-712,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,59 Tr
9,22 Tr
1,51 Tr
5,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
-7,00 N
-37,00 N
-36,00 N

Nghiên cứu