Finance

Danh sách
GSC1:FRA
Gesco SE
14,05 €
+0,36%
(+0,050) 1 ngày
30 thg 9, 08:00:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSC1...
Mở
14,05 €
Cao
14,05 €
Thấp
14,05 €
Vốn hoá thị trường
150,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,99
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,05 €
Cao
14,05 €
Thấp
14,05 €
Vốn hoá thị trường
150,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
333,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,99
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 €
EPS
1,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Gesco SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgesco.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,50 Tr
130,23 Tr
121,03 Tr
127,66 Tr
Giá vốn hàng bán
65,64 Tr
74,56 Tr
66,92 Tr
67,81 Tr
Chi phí doanh thu
65,64 Tr
74,56 Tr
66,92 Tr
67,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,76 Tr
29,53 Tr
31,75 Tr
32,21 Tr
Chi phí hoạt động
54,84 Tr
58,87 Tr
49,48 Tr
51,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,48 Tr
133,43 Tr
116,39 Tr
119,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,03 Tr
-3,20 Tr
4,64 Tr
8,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-208,00 N
35,00 N
2,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,13 Tr
-1,21 Tr
3,94 Tr
7,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,13 Tr
-2,68 Tr
3,94 Tr
7,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,27 Tr
-2,89 Tr
1,20 Tr
2,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,10%
238,00%
30,47%
30,45%
Chi phí hoạt động khác
15,42 Tr
23,88 Tr
13,09 Tr
15,09 Tr
Thu nhập ròng
3,79 Tr
1,60 Tr
2,76 Tr
5,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,97%
1,23%
2,28%
3,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
-
0,27
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,00 N
193,00 N
154,00 N
205,00 N
Chi phí lãi suất
-839,00 N
-1,37 Tr
-874,00 N
-859,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-693,00 N
-1,18 Tr
-720,00 N
-654,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,66 Tr
5,46 Tr
4,64 Tr
4,49 Tr
EBITDA
11,69 Tr
-2,10 Tr
9,28 Tr
12,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,00 N
-1,06 Tr
-10,00 N
-7,00 N
Các ứng dụng của Google