Finance

Danh sách
GSA:FRA
Gilat Satellite Networks Ltd
8,70 €
+0,58%
(+0,050) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GSA...
Mở
8,70 €
Cao
8,70 €
Thấp
8,70 €
Vốn hoá thị trường
772,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
132,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 €
Số nhân viên
1 N
Mở
8,70 €
Cao
8,70 €
Thấp
8,70 €
Vốn hoá thị trường
772,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
132,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gilat Satellite Networks Ltd. is an Israeli public company. It provides satellite-based broadband communications technology, its main expertise being the development, manufacture, and marketing of ground-based satellite systems for global communication via satellites. Wikipedia
Giới thiệu về Gilat Satellite Networks Ltd
Giám đốc điều hànhAdi Sfadia
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhPetah Tikva, Quận Trung, Israel
Lĩnh vực-
Trang webgilat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,69 Tr
136,96 Tr
110,47 Tr
122,66 Tr
Giá vốn hàng bán
82,96 Tr
98,67 Tr
72,82 Tr
85,41 Tr
Chi phí doanh thu
82,96 Tr
98,67 Tr
72,82 Tr
85,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,49 Tr
11,23 Tr
12,12 Tr
11,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,90 Tr
21,07 Tr
20,10 Tr
14,72 Tr
Chi phí hoạt động
27,18 Tr
29,91 Tr
33,26 Tr
25,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,14 Tr
128,58 Tr
106,09 Tr
110,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,55 Tr
8,38 Tr
4,39 Tr
11,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,87 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,55 Tr
11,61 Tr
5,68 Tr
6,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,55 Tr
7,03 Tr
5,68 Tr
13,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,54 Tr
2,82 Tr
447,00 N
-1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,56%
24,27%
7,87%
-18,78%
Chi phí hoạt động khác
-206,00 N
-2,39 Tr
1,04 Tr
-781,00 N
Thu nhập ròng
8,10 Tr
8,79 Tr
5,23 Tr
8,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,88%
6,42%
4,74%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,20
0,18
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,69 Tr
1,30 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-992,00 N
-3,34 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-992,00 N
349,00 N
1,30 Tr
2,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,91 Tr
15,72 Tr
9,46 Tr
17,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google