Finance

Danh sách
GRWG:NASDAQ
GrowGeneration Corp
1,50 US$
-0,66%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRWG...
Mở
1,51 US$
Cao
1,53 US$
Thấp
1,50 US$
Vốn hoá thị trường
88,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
248,50 N
Khối lượng
130,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 US$
EPS
-0,28 US$
Beta
2,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,92 Tr
Số nhân viên
251
Mở
1,51 US$
Cao
1,53 US$
Thấp
1,50 US$
Vốn hoá thị trường
88,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
248,50 N
Khối lượng
130,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 US$
EPS
-0,28 US$
Beta
2,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,92 Tr
Số nhân viên
251
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GrowGeneration Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên251
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GRWG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GRWG trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 1,50 US$
2,50 US$ (+66,67%)
Trung bình
2,50 US$ (+66,67%)
Thấp nhất
2,50 US$ (+66,67%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Aaron Grey
Alliance Global Partners
Buy
Upgraded
2,50 US$
+66,7%
08/12/2026
Mark Smith
Lake Street
Buy
Maintained
2,50 US$
+66,7%
05/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,25 Tr
37,82 Tr
38,39 Tr
43,22 Tr
Giá vốn hàng bán
34,40 Tr
28,70 Tr
28,65 Tr
30,90 Tr
Chi phí doanh thu
34,40 Tr
28,70 Tr
28,65 Tr
30,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,95 Tr
14,12 Tr
13,33 Tr
12,60 Tr
Chi phí hoạt động
15,70 Tr
16,58 Tr
15,00 Tr
14,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,10 Tr
45,29 Tr
43,66 Tr
45,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,84 Tr
-7,46 Tr
-5,26 Tr
-2,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-7,23 Tr
-4,94 Tr
-1,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-7,10 Tr
-4,94 Tr
-1,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 N
189,00 N
-19,00 N
19,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,08%
-2,61%
0,38%
-0,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,44 Tr
-7,42 Tr
-4,92 Tr
-2,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,16%
-19,62%
-12,82%
-4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
407,00 N
363,00 N
324,00 N
347,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
407,00 N
363,00 N
324,00 N
347,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,65 Tr
2,37 Tr
1,61 Tr
1,50 Tr
EBITDA
-193,00 N
-5,09 Tr
-3,65 Tr
-617,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
92,00 N
16,00 N
22,00 N
-31,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google