Finance

Danh sách
GRVO:EPA
Graines Voltz SA
15,60 €
-0,95%
(-0,15) 1 ngày
19 thg 10, 17:28:40 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRVO...
Mở
15,10 €
Cao
15,60 €
Thấp
15,00 €
Vốn hoá thị trường
23,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
230,00
Khối lượng
341,00
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 €
EPS
0,73 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 Tr
Số nhân viên
561
Mở
15,10 €
Cao
15,60 €
Thấp
15,00 €
Vốn hoá thị trường
23,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
230,00
Khối lượng
341,00
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 €
EPS
0,73 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 Tr
Số nhân viên
561
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graines Voltz SA
Giám đốc điều hànhSerge Voltz
Số nhân viên561
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
30,19 Tr
30,19 Tr
37,65 Tr
37,65 Tr
Giá vốn hàng bán
14,54 Tr
14,54 Tr
18,64 Tr
18,64 Tr
Chi phí doanh thu
14,54 Tr
14,54 Tr
18,64 Tr
18,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,36 Tr
14,36 Tr
15,12 Tr
15,12 Tr
Chi phí hoạt động
16,43 Tr
16,43 Tr
17,42 Tr
17,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,96 Tr
30,96 Tr
36,06 Tr
36,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-774,50 N
-774,50 N
1,59 Tr
1,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,50 N
11,50 N
-1,50 N
-1,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,02 Tr
-1,02 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,08 Tr
-1,08 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-643,50 N
-643,50 N
391,00 N
391,00 N
Thuế suất hiệu dụng
63,03%
63,03%
29,57%
29,57%
Chi phí hoạt động khác
1,11 Tr
1,11 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
Thu nhập ròng
-380,00 N
-380,00 N
922,50 N
922,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,26%
-1,26%
2,45%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 N
5,50 N
12,00 N
12,00 N
Chi phí lãi suất
-317,50 N
-317,50 N
-313,00 N
-313,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-312,00 N
-312,00 N
-301,00 N
-301,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
950,00 N
950,00 N
886,50 N
886,50 N
EBITDA
87,50 N
87,50 N
2,35 Tr
2,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,50 N
-11,50 N
-1,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google