Finance

Danh sách
Tại sao GRV tăng 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRV:ASX
Greenvale Energy Ltd
0,023 AU$
+4,55%
(+0,0010) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRV...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
17,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
772,22 N
Khối lượng
934,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
688,19 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
17,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
772,22 N
Khối lượng
934,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
688,19 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greenvale Energy Ltd
Giám đốc điều hànhMark Turner
Số nhân viên4
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
30,06 N
30,06 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,23 N
335,23 N
386,38 N
386,38 N
Chi phí hoạt động
413,97 N
413,97 N
357,77 N
357,77 N
Tổng chi phí hoạt động
413,97 N
413,97 N
357,77 N
357,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-413,97 N
-413,97 N
-327,70 N
-327,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-409,20 N
-409,20 N
-331,18 N
-331,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-404,38 N
-404,38 N
-315,97 N
-315,97 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-409,20 N
-409,20 N
-331,18 N
-331,18 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-1.101,57%
-1.101,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,60 N
9,60 N
11,73 N
11,73 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,60 N
9,60 N
11,73 N
11,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,70 N
1,70 N
33,58 N
33,58 N
EBITDA
-412,27 N
-412,27 N
-256,31 N
-256,31 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
8,08 N
8,08 N
Các ứng dụng của Google