Finance

Danh sách
GRUMAB:BMV
GRUMA SAB de CV
242,71 MX$
+0,68%
(+1,65) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRUMAB...
Mở
237,60 MX$
Cao
246,80 MX$
Thấp
237,60 MX$
Vốn hoá thị trường
80,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
476,23 N
Khối lượng
591,30 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
1,30 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
351,85 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
225,08 MX$
EPS
26,06 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,61 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
237,60 MX$
Cao
246,80 MX$
Thấp
237,60 MX$
Vốn hoá thị trường
80,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
476,23 N
Khối lượng
591,30 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
1,30 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
351,85 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
225,08 MX$
EPS
26,06 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,61 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gruma, S.A.B. de C.V., known as Gruma, is a Mexican multinational corn flour and tortilla manufacturing company headquartered in San Pedro, near Monterrey, Nuevo León, Mexico. It is the largest corn flour and tortilla manufacturer in the world. Its brand names include Mission Foods, Maseca, and Guerrero. Gruma reported revenues of US$3.8 billion for 2014. It operates more than 79 plants worldwide, mainly in Mexico, the United States, and Europe, and employs approximately 18,000 people. It is listed on the Mexican Stock Exchange since 1994, and it had a NYSE listing through ADRs from 1998 to September 2015. It is a constituent of the IPC, the main benchmark index of Mexican stocks. Wikipedia
Giới thiệu về GRUMA SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,4 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhSan Pedro Garza García, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webgruma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,59 T
1,62 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
992,25 Tr
987,07 Tr
995,97 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
992,25 Tr
987,07 Tr
995,97 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
416,69 Tr
391,40 Tr
434,32 Tr
434,45 Tr
Chi phí hoạt động
412,78 Tr
414,89 Tr
439,60 Tr
432,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,40 T
1,44 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,59 Tr
187,80 Tr
189,16 Tr
214,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,09 Tr
11,93 Tr
-2,92 Tr
-3,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,67 Tr
177,09 Tr
154,38 Tr
177,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,67 Tr
152,22 Tr
154,38 Tr
177,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,04 Tr
50,48 Tr
53,67 Tr
58,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,24%
28,50%
34,77%
33,11%
Chi phí hoạt động khác
-3,91 Tr
23,49 Tr
5,28 Tr
-1,89 Tr
Thu nhập ròng
132,63 Tr
126,62 Tr
100,64 Tr
118,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
7,96%
6,19%
7,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,86 Tr
3,43 Tr
3,20 Tr
3,39 Tr
Chi phí lãi suất
-29,23 Tr
-45,28 Tr
-30,28 Tr
-31,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,36 Tr
-41,85 Tr
-27,08 Tr
-27,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
292,65 Tr
252,68 Tr
250,59 Tr
276,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-176,00 N
-126,00 N
-84,00 N
-219,00 N
Các ứng dụng của Google