Finance

Danh sách
Tại sao GRTHO giảm 5,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRTHO:IST
Grainturk Holding AS
120,50 TRY
-5,34%
(-6,80) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRTHO...
Mở
128,10 TRY
Cao
131,80 TRY
Thấp
120,50 TRY
Vốn hoá thị trường
15,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
3,86 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,22 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
693,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
105,60 TRY
EPS
13,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,00 Tr
Số nhân viên
96
Mở
128,10 TRY
Cao
131,80 TRY
Thấp
120,50 TRY
Vốn hoá thị trường
15,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
3,86 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,22 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
693,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
105,60 TRY
EPS
13,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,00 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grainturk Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webgrainturk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,38 T
1,84 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,11 T
1,58 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,11 T
1,58 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,23 Tr
75,27 Tr
69,77 Tr
65,87 Tr
Chi phí hoạt động
61,39 Tr
69,17 Tr
46,12 Tr
65,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,18 T
1,63 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,71 Tr
199,18 Tr
211,49 Tr
72,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-177,62 Tr
-177,42 Tr
-332,70 Tr
-329,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
509,95 Tr
1,05 T
305,97 Tr
187,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
518,37 Tr
1,07 T
305,96 Tr
248,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,93 Tr
154,95 Tr
92,68 Tr
-27,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,71%
14,74%
30,29%
-14,73%
Chi phí hoạt động khác
2,16 Tr
-6,10 Tr
-23,64 Tr
57,91 N
Thu nhập ròng
440,01 Tr
896,32 Tr
214,40 Tr
209,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,32%
64,89%
11,65%
8,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
350,60 Tr
823,44 Tr
233,34 Tr
286,50 Tr
Chi phí lãi suất
-42,92 Tr
-52,67 Tr
-73,50 Tr
-138,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
307,67 Tr
770,77 Tr
159,84 Tr
148,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,02 Tr
230,55 Tr
247,44 Tr
123,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google