Finance

Danh sách
Tại sao GRT giảm 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRT:JSE
Growthpoint Properties Ltd
1.545,00 ZAC
-3,62%
(-58,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:17:24 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRT...
Mở
1.554,00 ZAC
Cao
1.554,00 ZAC
Thấp
1.532,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
53,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 Tr
Khối lượng
4,51 Tr
Cổ tức
8,64%
Cổ tức hằng quý
33,38 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.901,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.489,00 ZAC
EPS
2,22 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,43 T
Số nhân viên
634
Mở
1.554,00 ZAC
Cao
1.554,00 ZAC
Thấp
1.532,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
53,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 Tr
Khối lượng
4,51 Tr
Cổ tức
8,64%
Cổ tức hằng quý
33,38 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.901,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.489,00 ZAC
EPS
2,22 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,43 T
Số nhân viên
634
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Growthpoint is a South African real estate investment company, based in Sandton, Gauteng. Founded in 1987, Growthpoint is the largest real estate investment trust listed on the JSE Limited, South Africa's main stock exchange. It is also one of South Africa's largest companies by annual revenue, and part of the FTSE/JSE Top 40 Index. As of 2025, the company owns 388 properties across South Africa, and in 2024, it had combined property assets worth over R131 billion. It also has property investments outside of its home country, including in Australia, Romania, and Poland. Wikipedia
Giới thiệu về Growthpoint Properties Ltd
Giám đốc điều hànhNorbert Sasse
Số nhân viên634
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
3,38 T
3,06 T
3,06 T
Giá vốn hàng bán
921,50 Tr
921,50 Tr
1,00 T
1,00 T
Chi phí doanh thu
921,50 Tr
921,50 Tr
1,00 T
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,50 Tr
260,50 Tr
275,50 Tr
275,50 Tr
Chi phí hoạt động
273,50 Tr
273,50 Tr
254,50 Tr
254,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,20 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
2,19 T
1,81 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-185,00 Tr
-185,00 Tr
677,00 Tr
677,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,33 T
2,96 T
2,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 T
1,17 T
2,39 T
2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
38,50 Tr
38,50 Tr
75,00 Tr
75,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,89%
2,89%
2,53%
2,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,20 T
1,20 T
2,58 T
2,58 T
Biên lợi nhuận ròng
35,62%
35,62%
84,14%
84,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,50 Tr
32,50 Tr
26,50 Tr
26,50 Tr
Chi phí lãi suất
-1,05 T
-1,05 T
-854,00 Tr
-854,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 T
-1,02 T
-827,50 Tr
-827,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,38 T
2,38 T
1,87 T
1,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google