Finance

Danh sách
GRT:FRA
GreenPower Motor Company Inc
0,24 €
-0,84%
(-0,0020) 1 ngày
12 thg 10, 08:21:59 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRT...
Mở
0,24 €
Cao
0,24 €
Thấp
0,24 €
Vốn hoá thị trường
3,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 €
Số nhân viên
30
Mở
0,24 €
Cao
0,24 €
Thấp
0,24 €
Vốn hoá thị trường
3,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 €
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GreenPower Motor Company Inc. is a Canadian electric bus manufacturer and distributor in North America. The company fabricates multiple zero-emission models, including transit buses, school buses, and double decker buses. GreenPower headquarters are in Vancouver, British Columbia, with a sales office in Rancho Cucamonga, California; an assembly facility in Porterville, California; and a production facility in South Charleston, West Virginia. Its stock is traded on Nasdaq the United States. Its subsidiaries include Electric Vehicle Logistics Inc., GreenPower Industries Inc., GreenPower Manufacturing WV Inc., GreenPower Motor Company, Inc., Green-Power Private Ltd., Lion Truck Body Incorporated, and San Joaquin Valley Equipment Leasing, Inc. Wikipedia
Giới thiệu về GreenPower Motor Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,49 Tr
8,50 Tr
3,85 Tr
439,15 N
Giá vốn hàng bán
2,22 Tr
1,18 Tr
2,59 Tr
89,06 N
Chi phí doanh thu
2,22 Tr
1,18 Tr
2,59 Tr
89,06 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
221,10 N
151,38 N
162,93 N
71,36 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,61 Tr
1,94 Tr
675,09 N
1,69 Tr
Chi phí hoạt động
3,20 Tr
2,39 Tr
1,20 Tr
1,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,42 Tr
3,57 Tr
3,79 Tr
2,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,93 Tr
4,93 Tr
64,26 N
-1,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-497,15 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,59 Tr
4,21 Tr
-2,34 Tr
-2,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,57 Tr
4,21 Tr
-949,07 N
-2,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-406,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
17,36%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,59 Tr
4,21 Tr
-1,93 Tr
-2,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-144,32%
49,60%
-50,16%
-545,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-612,36 N
-710,48 N
-693,93 N
-769,59 N
Chi phí lãi suất ròng
-612,36 N
-710,48 N
-693,93 N
-769,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
350,08 N
339,22 N
343,66 N
205,49 N
EBITDA
-2,79 Tr
5,01 Tr
199,52 N
-1,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,96 N
-
-
17,47 N
Các ứng dụng của Google