Trang chủGRRR • NASDAQ
add
Gorilla Technology Group Inc
11,18 $
Sau giờ giao dịch:(1,52%)-0,17
11,01 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,63 $
Mức chênh lệch một ngày
10,08 $ - 11,22 $
Phạm vi một năm
9,04 $ - 27,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
253,44 Tr USD
Số lượng trung bình
577,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,56 Tr | 4,75% |
Chi phí hoạt động | 9,55 Tr | -81,35% |
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | 95,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,72 | 95,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 Tr | 103,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,53 Tr | 358,67% |
Tổng tài sản | 271,41 Tr | 76,48% |
Tổng nợ | 75,33 Tr | -6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | 95,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,84 Tr | 29,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,47 Tr | 453,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,62 Tr | -117,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,62 Tr | -107,86% |
Dòng tiền tự do | -2,44 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
143