Finance

Danh sách
Tại sao GRPN giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRPN:NASDAQ
Groupon
18,63 US$
-2,56%
(-0,49) 1 ngày
18,63 US$
+0,02% (+0,0041)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRPN...
Mở
19,05 US$
Cao
19,14 US$
Thấp
18,62 US$
Vốn hoá thị trường
757,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
629,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,17 US$
EPS
-3,10 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,05 US$
Cao
19,14 US$
Thấp
18,62 US$
Vốn hoá thị trường
757,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
629,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,17 US$
EPS
-3,10 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Groupon
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lậpthg 11 2008
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgroupon.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GRPN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GRPN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 18,63 US$
40,00 US$ (+114,71%)
Trung bình
28,67 US$ (+53,89%)
Thấp nhất
16,00 US$ (-14,12%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Eric Sheridan
Goldman Sachs
Sell
Reiterated
16,00 US$
-14,1%
10/06/2026
Bobby Brooks
Northland Securities
Buy
Reiterated
30,00 US$
+61%
08/17/2026
Sean McGowan
Roth MKM
Buy
Reiterated
40,00 US$
+114,7%
08/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,07 US$ / 0,10 US$
-34,80%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
124,68 Tr / 127,09 Tr
-1,90%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,82 Tr
132,71 Tr
117,20 Tr
124,68 Tr
Giá vốn hàng bán
10,99 Tr
12,73 Tr
11,15 Tr
11,28 Tr
Chi phí doanh thu
10,99 Tr
12,73 Tr
11,15 Tr
11,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,71 Tr
113,53 Tr
109,36 Tr
110,95 Tr
Chi phí hoạt động
109,71 Tr
113,53 Tr
109,36 Tr
110,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,70 Tr
126,26 Tr
120,51 Tr
122,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,13 Tr
6,45 Tr
-3,31 Tr
2,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-96,53 Tr
10,10 Tr
-7,69 Tr
-3,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,33 Tr
4,04 Tr
-7,68 Tr
-831,00 N
Chi phí thuế thu nhập
21,25 Tr
2,02 Tr
4,90 Tr
-2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,01%
20,01%
-63,71%
63,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-118,37 Tr
7,34 Tr
-12,86 Tr
-1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-96,38%
5,53%
-10,97%
-1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,21
0,28
0,09
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
1,62 Tr
2,47 Tr
2,02 Tr
Chi phí lãi suất
-3,39 Tr
-3,02 Tr
-3,99 Tr
-3,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,86 Tr
-1,40 Tr
-1,52 Tr
-1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,43 Tr
7,00 Tr
879,00 N
6,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google