Finance

Danh sách
Tại sao GRPM giảm 9,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRPM:IDX
Graha Prima Mentari Tbk PT
134,00 IDR
-9,46%
(-14,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRPM...
Mở
155 IDR
Cao
155 IDR
Thấp
134 IDR
Vốn hoá thị trường
210,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
14,69 Tr
Chỉ số P/E
42,23
Cao nhất trong 52 tuần
525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
57 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
188
Mở
155 IDR
Cao
155 IDR
Thấp
134 IDR
Vốn hoá thị trường
210,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,80 Tr
Khối lượng
14,69 Tr
Chỉ số P/E
42,23
Cao nhất trong 52 tuần
525 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
57 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
188
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graha Prima Mentari Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên188
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,27 T
221,30 T
298,40 T
193,41 T
Giá vốn hàng bán
178,46 T
206,00 T
278,13 T
176,57 T
Chi phí doanh thu
178,46 T
206,00 T
278,13 T
176,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,83 T
16,52 T
17,95 T
15,27 T
Chi phí hoạt động
10,74 T
14,10 T
16,54 T
12,69 T
Tổng chi phí hoạt động
189,20 T
220,10 T
294,67 T
189,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,07 T
1,20 T
3,74 T
4,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,62 Tr
-270,66 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
598,31 Tr
3,14 T
3,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
598,31 Tr
3,14 T
3,61 T
Chi phí thuế thu nhập
540,77 Tr
492,56 Tr
744,16 Tr
867,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,02%
82,33%
23,69%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
-2,09 T
-2,42 T
-1,41 T
-2,58 T
Thu nhập ròng
1,01 T
110,94 Tr
1,99 T
1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
0,53%
0,05%
0,67%
0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,25 Tr
2,81 Tr
10,40 Tr
109,58 Tr
Chi phí lãi suất
-348,54 Tr
-331,50 Tr
-604,72 Tr
-636,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-261,29 Tr
-328,69 Tr
-594,32 Tr
-526,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,31 T
1,42 T
3,97 T
4,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google