Finance

Danh sách
Tại sao GRPH tăng 18,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRPH:IDX
Griptha Putra Persada Tbk PT
130,00 IDR
+18,18%
(+20,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRPH...
Mở
123 IDR
Cao
142 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
130,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,44 Tr
Khối lượng
465,80 Tr
Chỉ số P/E
41,33
Cao nhất trong 52 tuần
150 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
65
Mở
123 IDR
Cao
142 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
130,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,44 Tr
Khối lượng
465,80 Tr
Chỉ số P/E
41,33
Cao nhất trong 52 tuần
150 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Griptha Putra Persada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgriptha.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,82 T
10,94 T
7,43 T
8,29 T
Giá vốn hàng bán
4,73 T
6,84 T
3,93 T
4,05 T
Chi phí doanh thu
4,73 T
6,84 T
3,93 T
4,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,59 T
538,06 Tr
2,51 T
2,72 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
2,99 T
2,58 T
2,73 T
Tổng chi phí hoạt động
6,42 T
9,83 T
6,52 T
6,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
1,11 T
910,45 Tr
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-38,60 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 T
568,29 Tr
458,44 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,01 T
568,29 Tr
458,44 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
396,10 Tr
211,22 Tr
100,26 Tr
191,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,75%
37,17%
21,87%
18,07%
Chi phí hoạt động khác
97,43 Tr
-109,58 Tr
70,81 Tr
11,01 Tr
Thu nhập ròng
1,61 T
357,07 Tr
358,18 Tr
869,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,25%
3,26%
4,82%
10,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
345,34 N
243,76 N
209,39 N
Chi phí lãi suất
-394,39 Tr
-502,01 Tr
-452,25 Tr
-440,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-392,89 Tr
-501,67 Tr
-452,01 Tr
-440,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,56 T
-
-
EBITDA
3,27 T
2,10 T
1,82 T
2,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google