Finance

Danh sách
GRP:LON
Greencoat Renewables PLC
0,79 €
-0,13%
(-0,00100) 1 ngày
12 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRP...
Mở
0,79 €
Cao
0,80 €
Thấp
0,78 €
Vốn hoá thị trường
843,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,53 N
Khối lượng
142,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,00 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,79 €
Cao
0,80 €
Thấp
0,78 €
Vốn hoá thị trường
843,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,53 N
Khối lượng
142,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,00 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greencoat Renewables PLC is an Irish investment company investing in primarily Irish and Euro-denominated European wind farms and renewable energy infrastructure. Founded in 2017, its primary listing is on the Irish Stock Exchange, where it is a constituent of the ISEQ 20 index. Greencoat Capital LLP acts as investment manager to Greencoat Renewables PLC and its sister company Greencoat UK Wind. Wikipedia
Giới thiệu về Greencoat Renewables PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,10 Tr
49,10 Tr
196,00 N
196,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,73 Tr
3,73 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Chi phí hoạt động
2,80 Tr
2,80 Tr
3,33 Tr
3,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 Tr
2,80 Tr
3,33 Tr
3,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,30 Tr
46,30 Tr
-3,14 Tr
-3,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-447,50 N
-447,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,77 Tr
8,77 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,58 Tr
57,58 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
956,50 N
956,50 N
942,50 N
942,50 N
Thuế suất hiệu dụng
10,91%
10,91%
13,65%
13,65%
Chi phí hoạt động khác
-930,00 N
-930,00 N
749,00 N
749,00 N
Thu nhập ròng
7,81 Tr
7,81 Tr
5,96 Tr
5,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,91%
15,91%
3.041,07%
3.041,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,08 Tr
23,08 Tr
21,05 Tr
21,05 Tr
Chi phí lãi suất
-10,35 Tr
-10,35 Tr
-10,56 Tr
-10,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,72 Tr
12,72 Tr
10,49 Tr
10,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google