Finance

Danh sách
GROY:NYSEAMERICAN
Gold Royalty Corp.
2,97 US$
-0,67%
(-0,020) 1 ngày
2,97 US$
0,00% (0,00)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GROY...
Mở
3,03 US$
Cao
3,06 US$
Thấp
2,95 US$
Vốn hoá thị trường
688,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
694,00
Chỉ số P/E
905,49
Cao nhất trong 52 tuần
5,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 US$
EPS
0,00 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,68 Tr
Số nhân viên
13
Mở
3,03 US$
Cao
3,06 US$
Thấp
2,95 US$
Vốn hoá thị trường
688,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
694,00
Chỉ số P/E
905,49
Cao nhất trong 52 tuần
5,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,45 US$
EPS
0,00 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,68 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gold Royalty Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,15 Tr
4,50 Tr
7,18 Tr
6,73 Tr
Giá vốn hàng bán
427,00 N
240,00 N
291,00 N
343,00 N
Chi phí doanh thu
427,00 N
240,00 N
291,00 N
343,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 Tr
2,02 Tr
2,13 Tr
2,06 Tr
Chi phí hoạt động
3,15 Tr
4,16 Tr
4,25 Tr
4,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,58 Tr
4,40 Tr
4,54 Tr
4,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
572,00 N
105,00 N
2,64 Tr
1,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,00 N
992,00 N
694,00 N
541,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,01 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,55 Tr
-441,00 N
3,43 Tr
2,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-210,00 N
-86,00 N
1,03 Tr
1,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,64%
8,55%
36,70%
36,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,13 Tr
-920,00 N
1,77 Tr
1,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,31%
-20,44%
24,67%
26,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,01
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,29 Tr
-1,53 Tr
-343,00 N
-161,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,29 Tr
-1,53 Tr
-343,00 N
-161,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
862,00 N
1,29 Tr
1,39 Tr
1,75 Tr
EBITDA
1,45 Tr
1,41 Tr
4,05 Tr
3,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google