Finance

Danh sách
GROW:LON
Molten Ventures PLC
666,00 GBX
+1,06%
(+7,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:35:10 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GROW...
Mở
655,50 GBX
Cao
675,50 GBX
Thấp
649,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
675,91 N
Khối lượng
561,76 N
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
719,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
386,00 GBX
EPS
0,69 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,71 Tr
Số nhân viên
58
Mở
655,50 GBX
Cao
675,50 GBX
Thấp
649,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
675,91 N
Khối lượng
561,76 N
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
719,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
386,00 GBX
EPS
0,69 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,71 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Molten Ventures, formerly Draper Esprit, is a British venture capital firm, investing in high growth technology companies with global ambitions. The firm has offices in London, Cambridge and Dublin. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Molten Ventures PLC
Giám đốc điều hànhBen Wilkinson
Số nhân viên58
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
45,25 Tr
45,25 Tr
34,40 Tr
34,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,05 Tr
6,05 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí hoạt động
5,35 Tr
5,35 Tr
8,45 Tr
8,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,35 Tr
5,35 Tr
8,45 Tr
8,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,90 Tr
39,90 Tr
25,95 Tr
25,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
37,20 Tr
37,20 Tr
23,60 Tr
23,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,20 Tr
37,20 Tr
23,60 Tr
23,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-50,00 N
-50,00 N
700,00 N
700,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
-0,13%
2,97%
2,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,25 Tr
37,25 Tr
22,90 Tr
22,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
82,32%
82,32%
66,57%
66,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
600,00 N
450,00 N
450,00 N
Chi phí lãi suất
-3,20 Tr
-3,20 Tr
-2,90 Tr
-2,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,60 Tr
-2,60 Tr
-2,45 Tr
-2,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,00 N
100,00 N
150,00 N
150,00 N
EBITDA
40,00 Tr
40,00 Tr
26,00 Tr
25,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google