Finance

Danh sách
GROP31:BVMF
Brazil Potash Corp Bdr
11,60 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GROP31...
Mở
11,33 R$
Cao
11,80 R$
Thấp
11,33 R$
Vốn hoá thị trường
133,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
119,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 Tr
Số nhân viên
36
Mở
11,33 R$
Cao
11,80 R$
Thấp
11,33 R$
Vốn hoá thị trường
133,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
119,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brazil Potash Corp Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,26 Tr
3,78 Tr
2,48 Tr
2,57 Tr
Chi phí hoạt động
11,98 Tr
9,68 Tr
4,15 Tr
3,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,98 Tr
9,68 Tr
4,15 Tr
3,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,98 Tr
-9,68 Tr
-4,15 Tr
-3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,40 N
3,74 Tr
-12,48 Tr
10,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,91 Tr
-6,77 Tr
-16,78 Tr
7,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,91 Tr
-6,77 Tr
-16,78 Tr
7,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,79 N
218,01 N
44,42 N
60,41 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,27%
-3,22%
-0,26%
0,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,94 Tr
-6,99 Tr
-16,82 Tr
7,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,29
-0,08
-0,31
-0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,90 N
182,44 N
222,02 N
347,20 N
Chi phí lãi suất
-
-1,01 Tr
-375,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
81,90 N
-826,19 N
-152,98 N
347,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google