Finance

Danh sách
Tại sao GRNYO giảm 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRNYO:IST
Garanti Yatirim Ortakligi AS
8,12 TRY
-2,87%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRNYO...
Mở
8,40 TRY
Cao
8,40 TRY
Thấp
7,98 TRY
Vốn hoá thị trường
304,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
559,26 N
Khối lượng
153,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 TRY
EPS
-0,58 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,50 Tr
Số nhân viên
7
Mở
8,40 TRY
Cao
8,40 TRY
Thấp
7,98 TRY
Vốn hoá thị trường
304,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
559,26 N
Khối lượng
153,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 TRY
EPS
-0,58 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,50 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garanti Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgyo.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,54 Tr
118,23 Tr
106,33 Tr
14,88 Tr
Giá vốn hàng bán
96,25 Tr
111,09 Tr
90,92 Tr
7,30 Tr
Chi phí doanh thu
96,25 Tr
111,09 Tr
90,92 Tr
7,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,41 Tr
10,91 Tr
11,92 Tr
13,85 Tr
Chi phí hoạt động
10,18 Tr
11,15 Tr
11,95 Tr
14,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,43 Tr
122,24 Tr
102,87 Tr
21,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,10 Tr
-4,01 Tr
3,46 Tr
-6,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,56 Tr
-4,85 Tr
-9,85 Tr
-6,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,67 Tr
-9,08 Tr
-6,56 Tr
-13,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,67 Tr
-9,08 Tr
-6,56 Tr
-13,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-231,36 N
233,42 N
32,14 N
462,16 N
Thu nhập ròng
-2,67 Tr
-9,08 Tr
-6,56 Tr
-13,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,42%
-7,68%
-6,17%
-88,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-217,14 N
-227,99 N
-171,23 N
-128,99 N
Chi phí lãi suất ròng
-217,14 N
-227,99 N
-171,23 N
-128,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,16 Tr
-3,99 Tr
3,69 Tr
-6,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google