Finance

Danh sách
GRNG:STO
Granges AB
177,40 SEK
-0,73%
(-1,30) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:39 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRNG...
Mở
178,70 SEK
Cao
180,50 SEK
Thấp
177,10 SEK
Vốn hoá thị trường
18,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,76 N
Khối lượng
371,05 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,85 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
196,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
117,40 SEK
EPS
11,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
178,70 SEK
Cao
180,50 SEK
Thấp
177,10 SEK
Vốn hoá thị trường
18,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,76 N
Khối lượng
371,05 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,85 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
196,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
117,40 SEK
EPS
11,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Granges AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,53 N
Ngày thành lập1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgranges.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,93 T
7,22 T
8,24 T
9,68 T
Giá vốn hàng bán
4,88 T
5,60 T
6,06 T
7,23 T
Chi phí doanh thu
4,88 T
5,60 T
6,06 T
7,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 T
-1,84 T
1,51 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,26 T
1,71 T
1,87 T
Tổng chi phí hoạt động
6,54 T
6,86 T
7,78 T
9,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
397,00 Tr
365,00 Tr
459,00 Tr
581,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-17,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
319,00 Tr
307,00 Tr
396,00 Tr
499,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
319,00 Tr
308,00 Tr
396,00 Tr
514,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,00 Tr
56,00 Tr
74,00 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,38%
18,24%
18,69%
18,84%
Chi phí hoạt động khác
-
2,89 T
-
-
Thu nhập ròng
242,00 Tr
246,00 Tr
316,00 Tr
398,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
3,41%
3,84%
4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,27
2,31
2,97
3,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-74,00 Tr
-48,00 Tr
-61,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,00 Tr
-30,00 Tr
-61,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
207,00 Tr
208,00 Tr
207,00 Tr
211,00 Tr
EBITDA
604,00 Tr
500,00 Tr
666,00 Tr
800,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google