Finance

Danh sách
GRND:NYSE
Grindr Inc
15,06 US$
-0,10%
(-0,015) 1 ngày
15,06 US$
0,00% (0,00)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRND...
Mở
15,13 US$
Cao
15,13 US$
Thấp
15,13 US$
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
908,00
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
18,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 US$
EPS
0,51 US$
Beta
0,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,82 Tr
Số nhân viên
175
Mở
15,13 US$
Cao
15,13 US$
Thấp
15,13 US$
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
908,00
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
18,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 US$
EPS
0,51 US$
Beta
0,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,82 Tr
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grindr Inc
Giám đốc điều hànhJoel Simkhai
Số nhân viên175
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhTây Hollywood, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgrindr.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GRND trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GRND trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 15,06 US$
22,00 US$ (+46,08%)
Trung bình
20,75 US$ (+37,78%)
Thấp nhất
19,00 US$ (+26,16%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Eric Sheridan
Goldman Sachs
Buy
Maintained
19,00 US$
+26,2%
09/30/2026
Nathan Feather
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
20,00 US$
+32,8%
09/08/2026
John Blackledge
TD Cowen
Buy
Maintained
22,00 US$
+46,1%
08/14/2026
Andrew Marok
Raymond James
Buy
Maintained
22,00 US$
+46,1%
08/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,13 US$ / 0,15 US$
-13,80%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
138,14 Tr / 135,13 Tr
+2,23%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,77 Tr
125,97 Tr
129,94 Tr
138,14 Tr
Giá vốn hàng bán
28,92 Tr
31,69 Tr
32,60 Tr
34,57 Tr
Chi phí doanh thu
28,92 Tr
31,69 Tr
32,60 Tr
34,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,09 Tr
11,76 Tr
15,93 Tr
20,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,26 Tr
44,25 Tr
37,70 Tr
49,87 Tr
Chi phí hoạt động
41,61 Tr
57,06 Tr
54,62 Tr
71,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,52 Tr
88,75 Tr
87,21 Tr
105,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,24 Tr
37,23 Tr
42,73 Tr
32,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-654,00 N
59,00 N
-202,00 N
-1,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,92 Tr
25,83 Tr
35,92 Tr
22,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,92 Tr
31,75 Tr
35,92 Tr
22,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,08 Tr
5,57 Tr
9,17 Tr
5,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,76%
21,57%
25,53%
22,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,83 Tr
20,26 Tr
26,75 Tr
17,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,63%
16,08%
20,59%
12,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,11
0,14
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,67 Tr
-5,54 Tr
-6,60 Tr
-6,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,67 Tr
-5,54 Tr
-6,60 Tr
-6,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 Tr
1,05 Tr
983,00 N
895,00 N
EBITDA
46,50 Tr
38,28 Tr
43,71 Tr
33,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google