Finance

Danh sách
GRND3:BVMF
Grendene SA
4,70 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:46 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRND3...
Mở
4,54 R$
Cao
4,70 R$
Thấp
4,53 R$
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 R$
EPS
0,64 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
902,16 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
4,54 R$
Cao
4,70 R$
Thấp
4,53 R$
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
5,01 Tr
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 R$
EPS
0,64 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
902,16 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grendene is a Brazilian company that is the world's largest manufacturer of sandals. It was founded by Alexandre Grendene Bartelle and his twin brother Pedro Grendene Bartelle. Wikipedia
Giới thiệu về Grendene SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,4 N
Ngày thành lập25 thg 2, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
552,84 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
760,10 Tr
705,14 Tr
533,84 Tr
552,84 Tr
Giá vốn hàng bán
406,63 Tr
386,20 Tr
303,77 Tr
318,38 Tr
Chi phí doanh thu
406,63 Tr
386,20 Tr
303,77 Tr
318,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,09 Tr
214,73 Tr
173,46 Tr
218,46 Tr
Chi phí hoạt động
282,82 Tr
257,40 Tr
190,63 Tr
224,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
689,45 Tr
643,60 Tr
494,40 Tr
543,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,65 Tr
61,54 Tr
39,44 Tr
9,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,41 Tr
34,00 Tr
26,96 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
166,11 Tr
245,66 Tr
114,67 Tr
65,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,11 Tr
206,60 Tr
104,29 Tr
65,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,62 Tr
-3,72 Tr
12,53 Tr
-23,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,63%
-1,52%
10,93%
-36,39%
Chi phí hoạt động khác
13,73 Tr
42,67 Tr
17,18 Tr
6,46 Tr
Thu nhập ròng
138,48 Tr
249,38 Tr
102,14 Tr
89,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,22%
35,37%
19,13%
16,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
40,24 Tr
35,24 Tr
80,59 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,65 Tr
-6,72 Tr
-24,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
36,59 Tr
28,52 Tr
55,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,76 Tr
83,98 Tr
60,54 Tr
30,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
16,67 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google