Finance

Danh sách
GRN:WSE
GRODNO SA
14,00 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRN...
Mở
13,95 PLN
Cao
14,00 PLN
Thấp
13,80 PLN
Vốn hoá thị trường
215,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,75
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,52 PLN
EPS
0,75 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,38 Tr
Số nhân viên
665
Mở
13,95 PLN
Cao
14,00 PLN
Thấp
13,80 PLN
Vốn hoá thị trường
215,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,75
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,52 PLN
EPS
0,75 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,38 Tr
Số nhân viên
665
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GRODNO SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên665
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrodno.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,64 Tr
301,37 Tr
317,66 Tr
366,94 Tr
Giá vốn hàng bán
251,07 Tr
245,04 Tr
274,69 Tr
317,96 Tr
Chi phí doanh thu
251,07 Tr
245,04 Tr
274,69 Tr
317,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,48 Tr
40,98 Tr
39,45 Tr
43,96 Tr
Chi phí hoạt động
41,75 Tr
46,73 Tr
41,81 Tr
49,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
292,82 Tr
291,77 Tr
316,50 Tr
367,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,82 Tr
9,60 Tr
1,16 Tr
-883,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
342,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,07 Tr
8,08 Tr
-192,00 N
3,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,83 Tr
8,08 Tr
1,86 Tr
-2,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
602,00 N
1,99 Tr
87,00 N
868,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,63%
24,63%
-45,31%
25,56%
Chi phí hoạt động khác
1,56 Tr
3,08 Tr
-403,00 N
3,14 Tr
Thu nhập ròng
2,46 Tr
6,09 Tr
-279,00 N
2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,83%
2,02%
-0,09%
0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,00 N
136,00 N
1,46 Tr
282,00 N
Chi phí lãi suất
-2,13 Tr
-1,66 Tr
-392,00 N
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,52 Tr
1,07 Tr
-1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,71 Tr
2,66 Tr
2,77 Tr
2,76 Tr
EBITDA
7,53 Tr
12,28 Tr
3,93 Tr
1,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
377,00 N
-
266,00 N
-172,00 N
Các ứng dụng của Google