Finance

Danh sách
Tại sao GRN giảm 5,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRN:TSE
Greenlane Renewables Inc
0,16 CA$
-5,71%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRN...
Mở
0,17 CA$
Cao
0,17 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
25,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,63 N
Khối lượng
34,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,79 Tr
Số nhân viên
128
Mở
0,17 CA$
Cao
0,17 CA$
Thấp
0,16 CA$
Vốn hoá thị trường
25,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,63 N
Khối lượng
34,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,79 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greenlane Renewables Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
11,32 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,55 Tr
10,80 Tr
9,54 Tr
11,32 Tr
Giá vốn hàng bán
7,01 Tr
6,38 Tr
5,45 Tr
6,65 Tr
Chi phí doanh thu
7,01 Tr
6,38 Tr
5,45 Tr
6,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
547,00 N
694,00 N
844,00 N
849,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 Tr
4,23 Tr
4,08 Tr
3,75 Tr
Chi phí hoạt động
4,43 Tr
5,36 Tr
5,40 Tr
5,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,44 Tr
11,74 Tr
10,85 Tr
11,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,00 N
-941,00 N
-1,30 Tr
-446,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 N
42,00 N
49,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
518,00 N
-1,33 Tr
-1,28 Tr
-248,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
518,00 N
-1,33 Tr
-1,28 Tr
-248,00 N
Chi phí thuế thu nhập
502,00 N
-13,00 N
721,00 N
774,00 N
Thuế suất hiệu dụng
96,91%
0,98%
-56,33%
-312,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,00 N
-1,32 Tr
-2,00 Tr
-1,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,14%
-12,23%
-20,97%
-9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 N
126,00 N
59,00 N
32,00 N
Chi phí lãi suất
-40,00 N
-54,00 N
-41,00 N
-38,00 N
Chi phí lãi suất ròng
30,00 N
72,00 N
18,00 N
-6,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
136,00 N
187,00 N
157,00 N
156,00 N
EBITDA
299,00 N
-740,00 N
-1,10 Tr
-246,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google