Finance

Danh sách
GRN:BIT
Green Oleo SpA SB
0,41 €
+1,98%
(+0,0080) 1 ngày
14 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRN...
Mở
0,41 €
Cao
0,41 €
Thấp
0,41 €
Vốn hoá thị trường
10,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,40 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
EPS
-0,08 €
Số nhân viên
89
Mở
0,41 €
Cao
0,41 €
Thấp
0,41 €
Vốn hoá thị trường
10,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,40 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
EPS
-0,08 €
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Oleo SpA SB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgreenoleo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,22 Tr
16,22 Tr
20,30 Tr
20,30 Tr
Giá vốn hàng bán
14,56 Tr
14,56 Tr
18,07 Tr
18,07 Tr
Chi phí doanh thu
14,56 Tr
14,56 Tr
18,07 Tr
18,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 Tr
1,47 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Chi phí hoạt động
2,32 Tr
2,32 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,88 Tr
16,88 Tr
20,50 Tr
20,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-664,26 N
-664,26 N
-194,94 N
-194,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-829,22 N
-829,22 N
-333,87 N
-333,87 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-810,62 N
-810,62 N
-346,12 N
-346,12 N
Chi phí thuế thu nhập
105,72 N
105,72 N
6,35 N
6,35 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,75%
-12,75%
-1,90%
-1,90%
Chi phí hoạt động khác
104,18 N
104,18 N
60,03 N
60,03 N
Thu nhập ròng
-934,94 N
-934,94 N
-340,22 N
-340,22 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,76%
-5,76%
-1,68%
-1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
227,00
227,00
10,00
10,00
Chi phí lãi suất
-127,48 N
-127,48 N
-138,92 N
-138,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-127,25 N
-127,25 N
-138,91 N
-138,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
654,12 N
654,12 N
577,00 N
577,00 N
EBITDA
9,52 N
9,52 N
479,88 N
479,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google