Finance

Danh sách
GRMOVER:NSE
GRM Overseas Ltd
94,68 ₹
+0,73%
(+0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRMOVER...
Mở
93,99 ₹
Cao
95,10 ₹
Thấp
90,19 ₹
Vốn hoá thị trường
19,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
185,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,00 ₹
EPS
4,57 ₹
Số nhân viên
141
Mở
93,99 ₹
Cao
95,10 ₹
Thấp
90,19 ₹
Vốn hoá thị trường
19,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
185,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,00 ₹
EPS
4,57 ₹
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GRM Overseas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrmrice.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,62 T
4,83 T
5,97 T
4,27 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
4,21 T
5,07 T
3,36 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
4,21 T
5,07 T
3,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,11 Tr
43,12 Tr
188,88 Tr
42,59 Tr
Chi phí hoạt động
301,91 Tr
408,62 Tr
615,63 Tr
560,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,48 T
4,62 T
5,68 T
3,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,21 Tr
206,26 Tr
289,29 Tr
345,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,50 Tr
97,64 Tr
-195,57 Tr
4,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
185,79 Tr
254,60 Tr
296,26 Tr
295,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,79 Tr
254,60 Tr
296,26 Tr
295,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,18 Tr
61,99 Tr
83,98 Tr
84,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,55%
24,35%
28,35%
28,77%
Chi phí hoạt động khác
256,91 Tr
357,49 Tr
416,03 Tr
508,24 Tr
Thu nhập ròng
147,61 Tr
192,61 Tr
212,28 Tr
210,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,07%
3,99%
3,55%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,92 Tr
-49,30 Tr
-59,82 Tr
-51,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,92 Tr
-49,30 Tr
-42,86 Tr
-51,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,89 Tr
8,01 Tr
10,72 Tr
9,82 Tr
EBITDA
148,18 Tr
213,49 Tr
297,77 Tr
354,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google