Trang chủGRML • NASDAQ
add
Greenland Mines Ltd
0,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,050%)-0,00020
0,40 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,50 Tr USD
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,81 Tr | -2,08% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 35,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,18 Tr | 11.159,02% |
Tổng tài sản | 9,59 Tr | 290,39% |
Tổng nợ | 129,76 N | -89,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 35,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 Tr | -35,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 15,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,42 N | -1.434,42% |
Dòng tiền tự do | -800,92 N | -23,33% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5