Finance

Danh sách
GRLA:CPH
GroenlandsBANKEN A/S
1.190,00 DKK
+1,28%
(+15,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:58:15 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRLA...
Mở
1.195,00 DKK
Cao
1.195,00 DKK
Thấp
1.190,00 DKK
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 N
Khối lượng
221,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.260,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
845,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 Tr
Số nhân viên
159
Mở
1.195,00 DKK
Cao
1.195,00 DKK
Thấp
1.190,00 DKK
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 N
Khối lượng
221,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.260,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
845,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 Tr
Số nhân viên
159
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The BANK of Greenland is one of two commercial banks in Greenland. It is listed on the Copenhagen Stock Exchange as GRLA, with 2,700 shareholders in 2017. Headquartered in Nuuk, the bank had 118 employees in 2017. Wikipedia
Giới thiệu về GroenlandsBANKEN A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên159
Ngày thành lập26 thg 5, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbanken.gl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,02 Tr
114,85 Tr
106,18 Tr
117,43 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,28 Tr
58,32 Tr
69,36 Tr
55,68 Tr
Chi phí hoạt động
62,98 Tr
59,28 Tr
69,90 Tr
56,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,98 Tr
59,28 Tr
69,90 Tr
56,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,04 Tr
55,57 Tr
36,27 Tr
61,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,04 Tr
48,93 Tr
36,27 Tr
61,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,04 Tr
55,57 Tr
36,27 Tr
61,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,02 Tr
12,42 Tr
-26,93 Tr
15,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,01%
25,38%
-74,25%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
699,00 N
961,00 N
548,00 N
594,00 N
Thu nhập ròng
36,03 Tr
36,51 Tr
63,21 Tr
45,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,45%
31,79%
59,53%
39,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google