Finance

Danh sách
GRKZF:OTCMKTS
Allwyn AG
16,99 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 11:56:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRKZF...
Vốn hoá thị trường
10,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,78 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
10,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,78 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allwyn AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhA-ten, A-ten, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang weballwyn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,34 T
767,00 Tr
2,38 T
Giá vốn hàng bán
891,00 Tr
944,00 Tr
206,00 Tr
1,42 T
Chi phí doanh thu
891,00 Tr
944,00 Tr
206,00 Tr
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
370,00 Tr
447,00 Tr
172,00 Tr
463,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,25 T
395,00 Tr
810,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,19 T
601,00 Tr
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,00 Tr
150,00 Tr
166,00 Tr
144,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
14,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
144,00 Tr
229,00 Tr
158,00 Tr
101,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,00 Tr
270,00 Tr
158,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,00 Tr
41,00 Tr
47,00 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,31%
17,90%
29,75%
33,66%
Chi phí hoạt động khác
680,00 Tr
710,00 Tr
183,00 Tr
191,00 Tr
Thu nhập ròng
-1,00 Tr
121,00 Tr
109,00 Tr
44,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,05%
5,17%
14,21%
1,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
9,00 Tr
7,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-72,00 Tr
-19,00 Tr
-124,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,00 Tr
-63,00 Tr
-12,00 Tr
-112,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,00 Tr
89,00 Tr
40,00 Tr
156,00 Tr
EBITDA
261,00 Tr
239,00 Tr
206,00 Tr
300,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
12,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google