Finance

Danh sách
GRK:HEL
GRK Infra Oyj
25,50 €
+1,80%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 14:11:29 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRK...
Mở
25,50 €
Cao
25,70 €
Thấp
25,30 €
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,32 N
Khối lượng
11,01 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Chỉ số P/E
21,23
Cao nhất trong 52 tuần
27,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 €
EPS
1,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
25,50 €
Cao
25,70 €
Thấp
25,30 €
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,32 N
Khối lượng
11,01 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Chỉ số P/E
21,23
Cao nhất trong 52 tuần
27,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 €
EPS
1,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GRK Infra Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrk.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,40 Tr
208,56 Tr
111,92 Tr
210,06 Tr
Giá vốn hàng bán
191,60 Tr
150,07 Tr
69,92 Tr
141,02 Tr
Chi phí doanh thu
191,60 Tr
150,07 Tr
69,92 Tr
141,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,58 Tr
36,36 Tr
23,89 Tr
32,78 Tr
Chi phí hoạt động
43,03 Tr
50,72 Tr
36,09 Tr
46,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
234,64 Tr
200,79 Tr
106,01 Tr
188,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,76 Tr
7,77 Tr
5,91 Tr
22,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-257,00 N
-1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,17 Tr
5,72 Tr
7,52 Tr
23,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,17 Tr
6,31 Tr
7,52 Tr
23,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
829,00 N
1,40 Tr
5,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,67%
14,51%
18,69%
21,89%
Chi phí hoạt động khác
8,30 Tr
9,67 Tr
7,61 Tr
9,58 Tr
Thu nhập ròng
19,31 Tr
4,89 Tr
6,11 Tr
18,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
2,34%
5,46%
8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,18
0,15
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 Tr
1,87 Tr
2,04 Tr
2,32 Tr
Chi phí lãi suất
-841,00 N
-
-435,00 N
-440,00 N
Chi phí lãi suất ròng
409,00 N
1,87 Tr
1,61 Tr
1,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,16 Tr
4,69 Tr
4,58 Tr
4,62 Tr
EBITDA
26,92 Tr
10,83 Tr
8,94 Tr
26,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google