Finance

Danh sách
GRIT:LON
Grit Investment Trust PLC
1,26 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 3, 12:25:27 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRIT...
Vốn hoá thị trường
228,39 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,72 Tr
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
228,39 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,72 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grit Investment Trust PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-20,50 N
-20,50 N
37,00 N
37,00 N
Chi phí hoạt động
29,00 N
29,00 N
37,00 N
37,00 N
Tổng chi phí hoạt động
29,00 N
29,00 N
37,00 N
37,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,00 N
-29,00 N
-37,00 N
-37,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,00 N
-29,00 N
-37,00 N
-37,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,00 N
-29,00 N
-37,00 N
-37,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
49,50 N
49,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-29,00 N
-29,00 N
-37,00 N
-37,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google