Finance

Danh sách
Tại sao GRIO giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRIO:LON
Ground Rents Income Fund PLC
16,20 GBX
-4,71%
(-0,80) 1 ngày
12 thg 10, 09:40:49 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRIO...
Vốn hoá thị trường
16,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 GBX
EPS
-0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,67 Tr
Số nhân viên
3
Vốn hoá thị trường
16,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 GBX
EPS
-0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,67 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ground Rents Income Fund PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,42 Tr
1,42 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Giá vốn hàng bán
220,36 N
220,36 N
276,15 N
276,15 N
Chi phí doanh thu
220,36 N
220,36 N
276,15 N
276,15 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
537,49 N
537,49 N
512,22 N
512,22 N
Chi phí hoạt động
509,90 N
509,90 N
810,22 N
810,22 N
Tổng chi phí hoạt động
730,27 N
730,27 N
1,09 Tr
1,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
690,51 N
690,51 N
271,65 N
271,65 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 N
-7,00 N
-12,86 N
-12,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
876,07 N
876,07 N
-10,79 Tr
-10,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
565,19 N
565,19 N
119,12 N
119,12 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
65,12 N
65,12 N
77,06 N
77,06 N
Thu nhập ròng
876,07 N
876,07 N
-10,79 Tr
-10,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,66%
61,66%
-794,80%
-794,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,79 N
52,79 N
32,32 N
32,32 N
Chi phí lãi suất
-171,11 N
-171,11 N
-172,00 N
-172,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-118,32 N
-118,32 N
-139,67 N
-139,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-38,76 N
-38,76 N
98,62 N
98,62 N
Các ứng dụng của Google